Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm cacbon
* dtừ|- carbonization|* ngđtừ|- carbonize, case-harden
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu sán
-
dầu sao
-
dấu sao
-
dẫu sao
-
dầu sao chăng nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm cacbon
* Từ tham khảo/words other:
- đầu sán
- dầu sao
- dấu sao
- dẫu sao
- dầu sao chăng nữa