Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thai trứng
- ovoviviparous, embryo
* Từ tham khảo/words other:
-
chân cột
-
chân cột buồm
-
chận cửa
-
chặn cửa
-
chặn cướp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thai trứng
* Từ tham khảo/words other:
- chân cột
- chân cột buồm
- chận cửa
- chặn cửa
- chặn cướp