Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch quyển
- hydrosphere
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhăn
-
không nhẵn
-
không nhân đạo
-
không nhân đức
-
không nhân giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch quyển
* Từ tham khảo/words other:
- không nhăn
- không nhẵn
- không nhân đạo
- không nhân đức
- không nhân giống