Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tép diu
- sort of very small shrimp; (of a person) ninety, a nobody
* Từ tham khảo/words other:
-
giày ta
-
giấy tái sinh
-
giấy tàu bạch
-
giày tây
-
giấy tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tép diu
* Từ tham khảo/words other:
- giày ta
- giấy tái sinh
- giấy tàu bạch
- giày tây
- giấy tay