Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế bào trứng
- egg-cell
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểm tra chéo
-
kiểm tra chuyền tay
-
kiểm tra cỡ trước khi chia độ
-
kiểm tra độ ăn ảnh
-
kiểm tra đột xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế bào trứng
* Từ tham khảo/words other:
- kiểm tra chéo
- kiểm tra chuyền tay
- kiểm tra cỡ trước khi chia độ
- kiểm tra độ ăn ảnh
- kiểm tra đột xuất