Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây thiên
- (buddhism) paradise
* Từ tham khảo/words other:
-
nói bịa
-
nội biên
-
nội biến
-
nơi biến chế nước cống thành phân
-
nói biệt ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây thiên
* Từ tham khảo/words other:
- nói bịa
- nội biên
- nội biến
- nơi biến chế nước cống thành phân
- nói biệt ngữ