Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy chì
- pencil eraser
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ bản thân
-
quan hệ bất chính
-
quan hệ bất minh
-
quan hệ bình thường
-
quan hệ buôn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy chì
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ bản thân
- quan hệ bất chính
- quan hệ bất minh
- quan hệ bình thường
- quan hệ buôn bán