Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp sắc
- gaudy, motley, manycoloured; allochromatic, colourful
* Từ tham khảo/words other:
-
bao che ngầm
-
bào chế sư
-
báo chí
-
báo chí lưu hành khắp nước
-
báo chí rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạp sắc
* Từ tham khảo/words other:
- bao che ngầm
- bào chế sư
- báo chí
- báo chí lưu hành khắp nước
- báo chí rẻ tiền