Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo ra
- to make; to create
* Từ tham khảo/words other:
-
lười chảy thây
-
lười chảy thây ra
-
lưới che mặt
-
lưới chim
-
lưỡi chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo ra
* Từ tham khảo/words other:
- lười chảy thây
- lười chảy thây ra
- lưới che mặt
- lưới chim
- lưỡi chó