Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo glucogen
* dtừ|- glycogenesis
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng mất cảm giác đau
-
chứng mắt kéo mây
-
chứng mất khứu giác
-
chứng mất ngôn ngữ
-
chứng mất ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo glucogen
* Từ tham khảo/words other:
- chứng mất cảm giác đau
- chứng mắt kéo mây
- chứng mất khứu giác
- chứng mất ngôn ngữ
- chứng mất ngủ