Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng thượng
- top floor
* Từ tham khảo/words other:
-
nước trà loãng
-
nước trà nhạt
-
nước trên mặt
-
nước triều
-
nước triều lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng thượng
* Từ tham khảo/words other:
- nước trà loãng
- nước trà nhạt
- nước trên mặt
- nước triều
- nước triều lên