Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận lực vì
* thngữ|- to lend oneself to
* Từ tham khảo/words other:
-
người bé hạt tiêu
-
người bẻ lại
-
người bé nhưng thích đánh nhau
-
người bè phái
-
người bé tí hon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tận lực vì
* Từ tham khảo/words other:
- người bé hạt tiêu
- người bẻ lại
- người bé nhưng thích đánh nhau
- người bè phái
- người bé tí hon