Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan giá
- take the chill or numbness off
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà không ra gì
-
người đàn bà lai
-
người đàn bà làm cho say mê
-
người đàn bà làm cho vui thích
-
người đàn bà làm di chúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan giá
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà không ra gì
- người đàn bà lai
- người đàn bà làm cho say mê
- người đàn bà làm cho vui thích
- người đàn bà làm di chúc