Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm xa
- at long range; remote, from afar
* Từ tham khảo/words other:
-
hoài nghi
-
hoài nghi luận
-
hoài nghi triết học
-
hoài nhân
-
hoài niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầm xa
* Từ tham khảo/words other:
- hoài nghi
- hoài nghi luận
- hoài nghi triết học
- hoài nhân
- hoài niệm