Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàm thực
- nibble, gnaw, get pickings out of occupy
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc du hành
-
cuộc du lịch
-
cuộc du lịch dài ngày
-
cuộc du lịch tuần trăng mặt
-
cuộc du lịch xa bằng đường biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàm thực
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc du hành
- cuộc du lịch
- cuộc du lịch dài ngày
- cuộc du lịch tuần trăng mặt
- cuộc du lịch xa bằng đường biển