Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm phục
- submission of heart; admire and respect
* Từ tham khảo/words other:
-
khoang cửa
-
khoáng dã
-
khoáng đãng
-
khoảng đánh lửa
-
khoáng dật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm phục
* Từ tham khảo/words other:
- khoang cửa
- khoáng dã
- khoáng đãng
- khoảng đánh lửa
- khoáng dật