Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm nicôtin
* ngđtừ|- nicotinize
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh sinh hoạt
-
tranh sơn dầu
-
tranh sơn mài
-
tranh sơn thủy
-
tranh tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩm nicôtin
* Từ tham khảo/words other:
- tranh sinh hoạt
- tranh sơn dầu
- tranh sơn mài
- tranh sơn thủy
- tranh tài