Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài ứng đối
- skill at repartee; sense of repartee|= có tài ứng đối to be good at repartee; to have a good sense of repartee
* Từ tham khảo/words other:
-
quần lót
-
quần lót chẽn gối
-
quần lót dài
-
quân luật
-
quân lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tài ứng đối
* Từ tham khảo/words other:
- quần lót
- quần lót chẽn gối
- quần lót dài
- quân luật
- quân lực