Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tãi
* verb
- to spread chin
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tãi
* đtừ|- to spread chin; extend, spread out, turn round with one's hands
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ đề quán xuyến
-
chữ đệm
-
chủ đích
-
chủ điểm
-
chữ điền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tãi
* Từ tham khảo/words other:
- chủ đề quán xuyến
- chữ đệm
- chủ đích
- chủ điểm
- chữ điền