Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc ruột
- (chứng tắc ruột) obstruction of the bowels; ileus
* Từ tham khảo/words other:
-
huệ tâm
-
huệ tây
-
huệ thư
-
huê tình
-
huệ tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc ruột
* Từ tham khảo/words other:
- huệ tâm
- huệ tây
- huệ thư
- huê tình
- huệ tinh