Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạc cụ
- explosive device
* Từ tham khảo/words other:
-
tha hồ chơi
-
tha hồ hoành hành
-
thả hổ về rừng
-
tha hóa
-
thả hơi ngạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạc cụ
* Từ tham khảo/words other:
- tha hồ chơi
- tha hồ hoành hành
- thả hổ về rừng
- tha hóa
- thả hơi ngạt