Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tả hữu
- left and right, entourage, advisers, frineds, relations, circle, attendants
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn thấy như trong ảo ảnh
-
nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
-
nhìn thấy tia hy vọng
-
nhìn thấy trong bóng tối
-
nhìn thấy trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tả hữu
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn thấy như trong ảo ảnh
- nhìn thấy rõ qua kính tiềm vọng
- nhìn thấy tia hy vọng
- nhìn thấy trong bóng tối
- nhìn thấy trước