Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suy ra
- to find out; to infer
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa cây quả
-
khoa châm cứu
-
khoa chấn thương
-
khóa chặt
-
khoa chất độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suy ra
* Từ tham khảo/words other:
- khoa cây quả
- khoa châm cứu
- khoa chấn thương
- khóa chặt
- khoa chất độc