Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức mua
- buying power; purchasing power
* Từ tham khảo/words other:
-
mây cát
-
máy cắt dây mìn ngầm
-
máy cất lại
-
máy cắt răng cưa
-
máy cắt ren vít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sức mua
* Từ tham khảo/words other:
- mây cát
- máy cắt dây mìn ngầm
- máy cất lại
- máy cắt răng cưa
- máy cắt ren vít