Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sức dẻo dai
* dtừ|- staying power
* Từ tham khảo/words other:
-
linh chi
-
lính chiến
-
lính chiến xa
-
lính chôn địa lôi
-
lính chủ lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sức dẻo dai
* Từ tham khảo/words other:
- linh chi
- lính chiến
- lính chiến xa
- lính chôn địa lôi
- lính chủ lực