Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự cân bằng
* dtừ|- equiponderance
* Từ tham khảo/words other:
-
dây xích chân ngựa
-
dây xích chó
-
dây xích nhỏ
-
dây xích nối toa
-
đẩy xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự cân bằng
* Từ tham khảo/words other:
- dây xích chân ngựa
- dây xích chó
- dây xích nhỏ
- dây xích nối toa
- đẩy xuống