Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sư ăn tạp
- buddhist monks who eat meat
* Từ tham khảo/words other:
-
người ăn thịt sống
-
người ăn tiêu hoang phí
-
người ăn trộm bò
-
người ăn trộm ngựa
-
người ăn trưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sư ăn tạp
* Từ tham khảo/words other:
- người ăn thịt sống
- người ăn tiêu hoang phí
- người ăn trộm bò
- người ăn trộm ngựa
- người ăn trưa