Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng đất
- ground wave
* Từ tham khảo/words other:
-
điệu múa
-
điệu múa bricđao
-
điệu múa chào mặt trời
-
điệu múa corrobori
-
điệu múa dân gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng đất
* Từ tham khảo/words other:
- điệu múa
- điệu múa bricđao
- điệu múa chào mặt trời
- điệu múa corrobori
- điệu múa dân gian