Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm ra hoa
* dtừ|- precociousness|* ttừ|- precocious
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộn giấy bạc
-
cuộn giấy đi tiêu
-
cuộn giấy lớn
-
cuốn gói
-
cuốn gói trốn đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm ra hoa
* Từ tham khảo/words other:
- cuộn giấy bạc
- cuộn giấy đi tiêu
- cuộn giấy lớn
- cuốn gói
- cuốn gói trốn đi