Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm ngày
- early in the morning
* Từ tham khảo/words other:
-
gây phản tác dụng
-
gậy phép
-
gây phiền
-
gây phiến động
-
gây phiền muộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm ngày
* Từ tham khảo/words other:
- gây phản tác dụng
- gậy phép
- gây phiền
- gây phiến động
- gây phiền muộn