Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sỏi nước tiểu
- urinary calculus; cystolith; urolith
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền trợ cấp hàng năm
-
tiền trợ cấp nguy hiểm
-
tiền trợ cấp ốm đau
-
tiền trợ cấp suốt đời
-
tiền trợ cấp thất nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sỏi nước tiểu
* Từ tham khảo/words other:
- tiền trợ cấp hàng năm
- tiền trợ cấp nguy hiểm
- tiền trợ cấp ốm đau
- tiền trợ cấp suốt đời
- tiền trợ cấp thất nghiệp