Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợi dứa
- pineapple fiber
* Từ tham khảo/words other:
-
quang năng
-
quãng ném đá tới
-
quăng neo
-
quãng ngắn
-
quãng ngắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợi dứa
* Từ tham khảo/words other:
- quang năng
- quãng ném đá tới
- quăng neo
- quãng ngắn
- quãng ngắt