Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sôi cạn
- boil away|= nước sôi cạn hết và hỏng cả ấm all the water boiled away and the bottle was ruined
* Từ tham khảo/words other:
-
ông sếp ga
-
ống si phông
-
ống soi
-
ống soi âm đạo
-
ống soi bụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sôi cạn
* Từ tham khảo/words other:
- ông sếp ga
- ống si phông
- ống soi
- ống soi âm đạo
- ống soi bụng