Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sôi bụng
- the stomach rumbles
* Từ tham khảo/words other:
-
giày kịch
-
giấy kiểm dịch
-
giấy kiểm tra sức khoẻ
-
giấy kính
-
giấy ký kết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sôi bụng
* Từ tham khảo/words other:
- giày kịch
- giấy kiểm dịch
- giấy kiểm tra sức khoẻ
- giấy kính
- giấy ký kết