Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sờ vào
* thngữ|- to lay hands on
* Từ tham khảo/words other:
-
sương muối
-
sướng như bà hoàng
-
suông như cây tre
-
sướng như vua
-
sướng rơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sờ vào
* Từ tham khảo/words other:
- sương muối
- sướng như bà hoàng
- suông như cây tre
- sướng như vua
- sướng rơn