Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sờ sờ
* adj
- obvious, conspicuous
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sờ sờ
- obvious; conspicuous
* Từ tham khảo/words other:
-
chọn đúng lúc
-
chọn được
-
chồn ecmin
-
chồn furô
-
chôn giấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sờ sờ
* Từ tham khảo/words other:
- chọn đúng lúc
- chọn được
- chồn ecmin
- chồn furô
- chôn giấu