Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ phẫu
- preliminary surgery
* Từ tham khảo/words other:
-
tình cảm ủy mỵ
-
tình cảm vụ lợi
-
tính căn
-
tính can trường
-
tình cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ phẫu
* Từ tham khảo/words other:
- tình cảm ủy mỵ
- tình cảm vụ lợi
- tính căn
- tính can trường
- tình cảnh