Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ nợ
- roll of debts|= ký sổ nợ chalk it up, make a note of what i owe and i'll pay it later
* Từ tham khảo/words other:
-
trung hậu
-
trùng hiện
-
trung hiếu
-
trung hoa
-
trung hòa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ nợ
* Từ tham khảo/words other:
- trung hậu
- trùng hiện
- trung hiếu
- trung hoa
- trung hòa