Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sờ mó được
* dtừ|- palpability|* ttừ|- palpable
* Từ tham khảo/words other:
-
không suy xét kỹ
-
không suy yếu
-
không tả được
-
không tả xiết
-
không tặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sờ mó được
* Từ tham khảo/words other:
- không suy xét kỹ
- không suy yếu
- không tả được
- không tả xiết
- không tặc