Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh sâu
* nđtừ|- verminate
* Từ tham khảo/words other:
-
xuống nước
-
xương ống
-
xương ống chân
-
xương ống phụ
-
xương ống quyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh sâu
* Từ tham khảo/words other:
- xuống nước
- xương ống
- xương ống chân
- xương ống phụ
- xương ống quyển