Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sầy da
* dtừ|- excoriation|* ngđtừ|- excoriate, graze
* Từ tham khảo/words other:
-
lối bơi crôn
-
lời bói toán
-
lối bơi trườn
-
lời bỡn cợt
-
lội bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sầy da
* Từ tham khảo/words other:
- lối bơi crôn
- lời bói toán
- lối bơi trườn
- lời bỡn cợt
- lội bùn