Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắt từ
* dtừ|- ferromagnetism|* ttừ|- ferromagnetic
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà hiệu trưởng
-
nhà hình học
-
nhà hộ sinh
-
nhà hóa học
-
nhà họa sĩ lớn thời trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắt từ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà hiệu trưởng
- nhà hình học
- nhà hộ sinh
- nhà hóa học
- nhà họa sĩ lớn thời trước