Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sát thủ
- assassin; killer
* Từ tham khảo/words other:
-
kém hơn cả
-
kem hộp
-
kem làm bánh
-
kem lạnh
-
kém lanh lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sát thủ
* Từ tham khảo/words other:
- kém hơn cả
- kem hộp
- kem làm bánh
- kem lạnh
- kém lanh lợi