Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sàm vu
- calumniate, slander
* Từ tham khảo/words other:
-
xe chở sữa
-
xe chở súc vật
-
xe chở tội nhân đi hành hình
-
xe chở tù
-
xe chở tù nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sàm vu
* Từ tham khảo/words other:
- xe chở sữa
- xe chở súc vật
- xe chở tội nhân đi hành hình
- xe chở tù
- xe chở tù nhân