Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai chân
- sprain one's ankle|= anh ta bị sai chân he has sprained his ankle
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ bằng đất nung
-
đo bằng đĩa số
-
đo bằng đồng hồ đo
-
đồ bằng đồng thiếc
-
đồ bằng flanen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai chân
* Từ tham khảo/words other:
- đồ bằng đất nung
- đo bằng đĩa số
- đo bằng đồng hồ đo
- đồ bằng đồng thiếc
- đồ bằng flanen