Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộng mùa
- tenth-month rice field
* Từ tham khảo/words other:
-
quá trình hoạt động
-
quá trình học hành
-
quá trình in bản kẽm
-
quá trình kết hạt
-
quá trình phát triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộng mùa
* Từ tham khảo/words other:
- quá trình hoạt động
- quá trình học hành
- quá trình in bản kẽm
- quá trình kết hạt
- quá trình phát triển