Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rủi thay
- unhappily; unluckily; unfortunately
* Từ tham khảo/words other:
-
bột ca ri
-
bột cacao
-
bớt căng
-
bớt căng thẳng
-
bốt canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rủi thay
* Từ tham khảo/words other:
- bột ca ri
- bột cacao
- bớt căng
- bớt căng thẳng
- bốt canh