Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rức răng
- toothache
* Từ tham khảo/words other:
-
thành khí
-
thanh khiết
-
thanh khổ
-
thanh không
-
thanh kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rức răng
* Từ tham khảo/words other:
- thành khí
- thanh khiết
- thanh khổ
- thanh không
- thanh kiếm