Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rửa mắt
* đùa cợt|- to get an eyeful
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ tinh khắc hoa văn
-
thủy tinh làm chai
-
thủy tinh lỏng
-
thủy tinh plêxi
-
thuỷ tinh quang học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rửa mắt
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ tinh khắc hoa văn
- thủy tinh làm chai
- thủy tinh lỏng
- thủy tinh plêxi
- thuỷ tinh quang học