Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời ra
* dtừ|- disconnection, disengagement, disconnectedness, disjunction|* ngđtừ|- disjoin, disconnect, disengage|* nđtừ|- unfix; * phó từ asunder|* thngữ|- to break off, to break away|* ttừ|- detached, disengaged, loose
* Từ tham khảo/words other:
-
người dễ uốn nắn
-
người đề xuất
-
người đề xuất ý kiến
-
người đề xướng
-
người đề xướng cuộc cải cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời ra
* Từ tham khảo/words other:
- người dễ uốn nắn
- người đề xuất
- người đề xuất ý kiến
- người đề xướng
- người đề xướng cuộc cải cách